베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lá đỏ" (1)
lá đỏ

영어
명사autumn leaves
Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
The red leaves in autumn are beautiful.
관련 단어 "lá đỏ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lá đỏ" (13)
sở thích của tôi là đọc sách
my hobby is reading books
Con người là động vật có vú.
Humans are mammals.
Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
The red leaves in autumn are beautiful.
Trên đồi là đồng cỏ.
There is a pasture on the hill.
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
km là đơn vị đo độ dài.
km is a unit of length.
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
The city is now in ruins.
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Innovation is a key driver for economic growth.
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
This country is a major trade partner for many countries in the region.
Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục hành chính.
The goal is to simplify administrative procedures.
Việt Nam và Nhật Bản là đối tác chiến lược trong nhiều lĩnh vực.
Vietnam and Japan are strategic partners in many fields.
Đây là đợt tiến công lớn nhất trong nhiều năm.
This is the largest offensive in years.
Chiếc xe này là đời cũ nhưng vẫn chạy tốt.
This car is an old model but still runs well.
